turn loose

/ˈtɚn/
Động từ
  1. (thông tục, thành ngữ) Buông bỏ, buông bỏ; cho phép (ai đó hoặc cái gì đó) đi lang thang tự do hoặc hành động tự do.
    (transitive, idiomatic) To release or let go; to permit (someone or something) to roam freely or to act freely.
    Don't turn the dog loose in the yard before you check whether the gate is closed.
    Đừng thả chó ra sân trước khi kiểm tra xem cổng đã đóng chưa.
    Từ đồng nghĩa:let looseset freeset loose
🎬 Nghe “turn loose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish